dàn trận
Định nghĩa
- Động từ:
- Bố trí, sắp xếp quân đội theo một đội hình nhất định để chuẩn bị chiến đấu: "dàn trận" chỉ hành động tổ chức lực lượng, vũ khí, phương tiện vào vị trí chiến thuật nhằm sẵn sàng đối đầu với đối phương.
- Mở rộng: Sắp xếp lực lượng, phương tiện một cách có tổ chức cho một hoạt động nào đó: "dàn trận" còn được dùng trong ngữ cảnh không quân sự, như thể thao, biểu tình, hoặc công việc nhóm, để chỉ việc bố trí người, vật dụng theo kế hoạch.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa quân sự:
- Tướng quân ra lệnh dàn trận trước cổng thành. (Vị tướng chỉ huy sắp xếp quân đội vào đội hình chiến đấu ở trước cổng thành.)
- Quân đội đã dàn trận sẵn sàng nghênh chiến. (Lực lượng quân sự đã bố trí xong đội hình để chờ đối phương tấn công.)
Nghĩa mở rộng:
- Các cầu thủ dàn trận trên sân trước khi trận đấu bắt đầu. (Các vận động viên sắp xếp vị trí trên sân theo chiến thuật trước khi thi đấu.)
- Công ty dàn trận nhân viên khắp hội trường để đón khách. (Công ty bố trí nhân viên ở nhiều vị trí trong hội trường để chuẩn bị tiếp đón khách mời.)
Các cách sử dụng nâng cao
"dàn trận địa": xây dựng hệ thống công sự, vị trí chiến đấu.
- Bộ binh đã dàn trận địa phòng thủ dọc theo con sông. (Lực lượng bộ binh đã thiết lập các vị trí chiến đấu phòng thủ dọc bờ sông.)
"dàn trận giả": bố trí lực lượng giả để đánh lừa đối phương.
- Quân ta dàn trận giả ở phía đông để thu hút sự chú ý của địch. (Lực lượng ta bố trí đội hình giả ở hướng đông nhằm đánh lạc hướng đối phương.)
Biến thể và từ gần giống
Giàn trận (động từ, danh từ): cách viết biến thể, ít phổ biến hơn, mang nghĩa tương tự "dàn trận".
- Họ giàn trận trước khi trời sáng. (Họ bố trí đội hình trước khi trời sáng.)
Bày trận (động từ): sắp xếp đội hình chiến đấu, thường dùng trong văn cảnh lịch sử hoặc văn học.
- Tào Tháo bày trận Bát Quái. (Tào Tháo sắp xếp đội hình Bát Quái để chiến đấu.)
Từ đồng nghĩa
- Bố trận: sắp xếp quân lính vào vị trí chiến đấu.
- Triển khai đội hình: mở rộng, sắp xếp lực lượng theo kế hoạch.
- Sắp xếp trận thế: tổ chức các đơn vị quân sự thành thế trận.
Thành ngữ liên quan
Dàn trận thế gọng kìm: bố trí lực lượng bao vây đối phương từ hai phía.
- Địch đã dàn trận thế gọng kìm, quân ta phải tìm cách phá vây. (Đối phương bố trí đội hình bao vây hai bên, quân ta cần tìm cách thoát khỏi vòng vây.)
Dàn trận nhưng chưa đánh: chỉ việc chuẩn bị sẵn sàng nhưng chưa hành động.
- Hai bên dàn trận nhưng chưa đánh, chỉ chờ thời cơ. (Hai bên đã bố trí lực lượng nhưng chưa giao chiến, chỉ chờ thời điểm thích hợp.)